niên thiếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời kỳ tuổi trẻ, tuổi thanh thiếu niên: Chỉ giai đoạn đầu của đời người, từ lúc còn nhỏ cho đến trước khi trưởng thành, thường mang ý nghĩa về sự non trẻ, trong sáng và đầy tiềm năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những kỷ niệm thời niên thiếu thật đẹp và trong sáng.
- Ông ấy đã rời quê hương từ thuở niên thiếu.
- Trong niên thiếu, cậu ấy đã bộc lộ tài năng âm nhạc thiên bẩm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuở niên thiếu" / "Thời niên thiếu": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh vào một giai đoạn cụ thể trong quá khứ khi còn trẻ.
- Thuở niên thiếu, bà tôi từng là một vận động viên bơi lội.
- "Tuổi niên thiếu": Nhấn mạnh vào độ tuổi cụ thể.
- Những bài học từ tuổi niên thiếu theo tôi suốt cuộc đời.
Biến thể và từ gần giấng
- Thiếu niên (danh từ): Chỉ người ở độ tuổi thiếu niên (khoảng từ 10 đến dưới 18 tuổi).
- Các thiếu niên cần được định hướng phát triển lành mạnh.
- Thiếu thời (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ thời trẻ, tuổi trẻ.
- Câu chuyện kể về thiếu thời của vị anh hùng.
Từ đồng nghĩa
- Tuổi trẻ: Chỉ chung thời kỳ thanh niên, trẻ tuổi.
- Tuổi thanh xuân: Nhấn mạnh vào sức trẻ, vẻ đẹp và sự tràn đầy năng lượng của tuổi trẻ.
- Tuổi xanh: Cách nói thi vị về tuổi trẻ.
Từ trái nghĩa
- Tuổi già: Thời kỳ cuối của đời người.
- Tuổi trưởng thành: Giai đoạn đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần.
- Lão niên: Tuổi già.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Niên thiếu bất nỗ lực, lão đại đồ thương bi": (Thiếu thời không nỗ lực, già cả ôm sầu). Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập, rèn luyện từ khi còn trẻ.
- "Tuổi trẻ ăn chơi, tuổi già cậy nhờ": Phê phán lối sống hoang phí thời trẻ, để đến già phải phụ thuộc.
- ít tuổi, trẻ tuổi: Thời niên thiếu.